|
|
|
 |
 |
| |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
HÀ NỘI - MOSCOW (Khứ hồi 1 tháng) chỉ 550 USD - Bay với Hàng không Nga AEROFLOT
HÀ NỘI - MOSCOW (Khứ hồi 2 tháng) chỉ 600 USD - Bay với Hàng không Vietnam Airlines
(Giá vé trên chưa bao gồm thuế và phí)
|
| |
Giải đáp trực tuyến qua Yahoo Messenger Trạng thái: 
Đặt vé máy bay trực tuyến qua Yahoo Messenger Trạng thái:
Đặt tour du lịch trực tuyến qua Yahoo Messenger Trạng thái: 
Hãy đặt chỗ sớm để mua được giá vé tốt nhất sau:
|
HÀNH TRÌNH
|
Gía linh hoạt
(Hạng thương gia)
|
Gía có điều kiện
(Hạng thương gia)
|
Gía linh hoạt YVN
|
Gía linh hoạt MPX
|
Gía tiết kiệm RPX
|
Gía tiết kiệm QPX
|
|
Đà Nẵng - Buôn Mê Thuật
|
-
|
-
|
800.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Đà Nẵng - Nha Trang
|
-
|
-
|
800.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Đà Nẵng - Quy Nhơn
|
-
|
-
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Đà Nẵng - Pleiku
|
-
|
-
|
800.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Hà Nội - Buôn Mê Thuật
|
-
|
-
|
1.650.000
|
1.445.000
|
1.300.000
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Hà Nội - Đà Lạt
|
-
|
-
|
1.650.000
|
1.445.000
|
1.300.000
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Hà Nội - Đà Nẵng
|
1.800.000
|
1.500.00
|
1.100.000
|
950.000
|
800.000
|
700.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Hà Nội - Điện Biên
|
-
|
-
|
800.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Hà Nội - Huế
|
-
|
-
|
1.100.000
|
950.000
|
800.000
|
700.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Hà Nội - Nha Trang
|
2.495.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.445.000
|
1.300.000
|
1.150.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Hà Nội - TP HCM
|
3.000.000
|
2.495.000
|
1.700.000
|
1.500.000
|
1.350.000
|
1.200.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
Phú Quốc - Rạch Gía-
|
|
-
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Buôn MT
|
-
|
-
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM- Cà Mau
|
-
|
-
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Chu Lai
|
-
|
-
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Côn Đảo
|
-
|
-
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Đà Lạt
|
-
|
-
|
800.000
|
650.000
|
550.000
|
450.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Đà Nẵng
|
1.800.000
|
1.500.000
|
1.100.000
|
950.000
|
800.000
|
700.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Hải Phòng
|
-
|
-
|
1.700.000
|
1.500.000
|
1.350.000
|
1.200.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Huế
|
-
|
-
|
1.100.000
|
950.000
|
800.000
|
700.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Nha Trang
|
1.300.000
|
1.100.000
|
800.000
|
650.000
|
550.000
|
450.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Phú Quốc
|
-
|
-
|
800.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Pleiku
|
-
|
-
|
800.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Vinh
|
-
|
-
|
1.500.000
|
1.300.000
|
1.150.000
|
1.000.000
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Quy Nhơn
|
-
|
-
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
|
TP HCM - Tuy Hoà
|
-
|
-
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
Vietnam Airlines
Đặt vé
|
- Chú ý : Các mức giá trên chỉ bao gồm 5% thuế giá trị gia tăng , chưa bao gồm các khoản thuế và lệ phí khác!
|
|
|
| | |
|
|
|
|
ĐẶT VÉ MÁY BAY |
|
|
 |
|
| |
|
Phong cảnh Việt Nam |
|
 |
|
Biển |
|
|
|
|